Aucune donnée
Notification
Aucune notification
小羊 (こひつじ) — con cừu non; cừu non; cừu con
小羊
con cừu non
小羊歯 こしだ
Dương xỉ nhỏ
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
小い 「ちっこい」「しょうい」
chính nhỏ (hơi có ý xấu)
小的 こまと
mục tiêu nhỏ
小一 しょういち
đầu tiên - sinh viên năm (của) một trường phổ thông cơ sở