屈む (かがむ) — còng; khòm
屈む
か が む
Còng; khòm
おばあさんは
年
をとって
、
少
し
腰
が
屈
むようになった
。
Bà tôi tuổi cao nên lưng đã bắt đầu hơi còng xuống.
Cúi xuống; khom xuống; cúi người; khom người; khom lưng; khuỵu gối; ngồi xổm; ngồi chồm hỗm
低
い
棚
の
物
を
取
るために
屈
む
。
Cúi xuống để lấy đồ trên kệ thấp.
Cúi; gập; khom (lưng, người...)
Cúi xuống; khom xuống; cúi người; khom người; khom lưng; khuỵu gối; ngồi xổm; ngồi chồm hỗm
Cúi; gập; khom (lưng, người...)
Cúi xuống; khom xuống; cúi người; khom người; khom lưng; khuỵu gối; ngồi xổm; ngồi chồm hỗm
Cúi; gập; khom (lưng, người...)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 屈む
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 屈む/かがむ |
| Passé (た) | 屈んだ |
| Négation (未然) | 屈まない |
| Poli (丁寧) | 屈みます |
| te (て) | 屈んで |
| Capacité (可能) | 屈める |
| Passif (受身) | 屈まれる |
| Commandement (使役) | 屈ませる |
| Commande passive (使役受身) | 屈ませられる |
| Conditions (条件) | 屈めば |
| Commandement (命令) | 屈め |
| Volonté (意向) | 屈もう |
| Interdiction (禁止) | 屈むな |
