Aucune donnée
Notification
Aucune notification
山岳 (さんがく) — vùng núi; vùng đồi núi
山岳
vùng núi
山岳会 さんがくかい
câu lạc bộ leo núi
山岳部 さんがくぶ
vùng đồi núi
山岳部時間 さんがくぶじかん
múi giờ miền núi
山岳地 さんがくち
山岳病 さんがくびょう
sự đau yếu độ cao