Aucune donnée
Notification
Aucune notification
山 (やま さん むれ) — núi
山
núi
山型 やまがた
hình núi
山外 さんがい
trường học cạnh núi, rìa núi (phật giáo thiên thai thời tống)
山食 やましょく
Một loại bánh mì gối Nhật Bản, có phần trên phồng lên giống hình núi
山雪 やまゆき
tuyết rơi trên núi
山姫 やまひめ
nữ thần núi