Aucune donnée
Notification
Aucune notification
クライシス (クライシス) — sự khủng hoảng; khủng hoảng
クライシス
sự khủng hoảng
くらい くらい
hoặc gần hơn,xung quanh,khoảng
くらいなら くらいなら
thay vì...thì...còn hơn; thà... còn hơn
素晴らしい すばらしい
tuyệt vời; tráng lệ; nguy nga; giỏi.
いくらですか
bao nhiêu tiền.
信頼する しんらいする
cậy