Aucune donnée
Notification
Aucune notification
非常事態 (ひじょうじたい) — trạng thái khẩn cấp.
非常事態
trạng thái khẩn cấp.
非常事態政府 ひじょうじたいせいふ
chính phủ trường hợp khẩn cấp
非常事態宣言 ひじょうじたいせんげん
thông báo tình trạng khẩn cấp
非常事態を宣言する ひじょうじたいをせんげんする
thông báo trường hợp khẩn cấp
非常事態対処計画 ひじょうじたいたいしょけいかく
Kế hoạch xử lý lỗi bất thường.
状態 じょうたい
trạng thái