Aucune donnée
Notification
Aucune notification
山賊 (さんぞく) — sơn tặc
山賊
sơn tặc
山 「やま」「さん」「むれ」
núi
他山 たざん
núi khác
三山 さんざん
ba ngọn núi
山型 やまがた
hình núi
山外 さんがい
trường học cạnh núi, rìa núi (phật giáo thiên thai thời tống)