Aucune donnée
Notification
Aucune notification
工作物 (こうさくぶつ) — sản phẩm
工作物
sản phẩm
作 さく
công việc; sự làm ruộng
物作り 「ものづくり」「ものつくり」
làm cho các thứ sử dụng lành nghề là những bàn tay - trên (về) con người nỗ lực
工場 こうじょう
nhà máy; công xưởng; xưởng
工事 こうじ
công sự
加工 かこう
gia công; sản xuất