差し止める (さしとめる) — dừng lại; đình chỉ; cấm chỉ; ngăn không cho làm
差し止める
さ し と め る
さ し と め る
Dừng lại; đình chỉ; cấm chỉ; ngăn không cho làm
Recherche d'image
Tableau de conjugaison des verbes 差し止める
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 差し止める/さしとめる |
| Passé (た) | 差し止めた |
| Négation (未然) | 差し止めない |
| Poli (丁寧) | 差し止めます |
| te (て) | 差し止めて |
| Capacité (可能) | 差し止められる |
| Passif (受身) | 差し止められる |
| Commandement (使役) | 差し止めさせる |
| Commande passive (使役受身) | 差し止めさせられる |
| Conditions (条件) | 差し止めれば |
| Commandement (命令) | 差し止めろ |
| Volonté (意向) | 差し止めよう |
| Interdiction (禁止) | 差し止めるな |
