差配 (さはい) — đại lý; hỏi giá; quản lý; hành động trong khi một chủ nhân có đại diện
差配
さ は い
さ は い
Đại lý; hỏi giá; quản lý; hành động trong khi một chủ nhân có đại diện
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 差配
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 差配する/さはいする |
| Passé (た) | 差配した |
| Négation (未然) | 差配しない |
| Poli (丁寧) | 差配します |
| te (て) | 差配して |
| Capacité (可能) | 差配できる |
| Passif (受身) | 差配される |
| Commandement (使役) | 差配させる |
| Commande passive (使役受身) | 差配させられる |
| Conditions (条件) | 差配すれば |
| Commandement (命令) | 差配しろ |
| Volonté (意向) | 差配しよう |
| Interdiction (禁止) | 差配するな |
