Aucune donnée
Notification
Aucune notification
取り締り (とりしまり) — điều khiển; quản lý; sự trông nom
取り締り
điều khiển
取り締り役 とりしまりやく
giám đốc.
営業取り締り役 えいぎょうとりしまりやく
giám đốc nghiệp vụ.
取り 「とり」「どり」「とり-」
lấy, thu thập, sưu tầm
人取り ひととり
trò bắt tù nhân(một trò chơi của trẻ con0; quái vật bắt người ăn thịt
取り的 とりてき
thấp - xếp hạng đô vật sumo