Aucune donnée
Notification
Aucune notification
総監 (そうかん) — ủy viên hội đồng; người thanh tra giám sát chung
総監
ủy viên hội đồng
総監督 そうかんとく
giám đốc chung
教育総監部 きょういくそうかんぶ
phòng thanh tra giáo dục
監視総監 かんしそうかん
Tổng tư lệnh lực lượng cảnh sát
法務総監 ほうむそうかん
ủy viên tư pháp
警視総監 けいしそうかん
Đại tá cảnh sát thủ đô