Aucune donnée
Notification
Aucune notification
幕間 (まくあい まくま) — sự gián đoạn; thời gian nghỉ giữa chừng (buổi diễn)
幕間
sự gián đoạn
間の間 あいのま
phòng nối hai phòng chính của tòa nhà, phòng trung gian
開幕 かいまく
khai mạc
開幕する かいまくする
mở màn.
開幕戦 かいまくせん
việc mở chơi;(dạn dày) người mở
幕 まく
màn; rèm.