ポーズ (ポーズ) — sự tạo dáng; tư thế; kiểu (để chụp ảnh) (pose)
ポーズ
JLPTN1
Sự tạo dáng; tư thế; kiểu (để chụp ảnh) (pose)
Tạm dừng (pause)
Tạm ngừng
Recherche d'image

ポーズ est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche ポーズ
包子
bánh bao
ポーズ (ポーズ) — sự tạo dáng; tư thế; kiểu (để chụp ảnh) (pose)

包子
bánh bao