Aucune donnée
Notification
Aucune notification
身構え (みがまえ) — dáng điệu; tư thế
身構え
dáng điệu
身構える みがまえる
Thủ thế
自身 じしん
bản thân
結構 けっこう
kết cấu; cấu trúc
身 「み」「むくろ」
thân; phần chính; bản thân
身位 しんい
chức vụ