Aucune donnée
Notification
Aucune notification
幽か (かすか) — ngất; mờ đi; yếu; không rõ ràng; mù sương; nghèo; khốn khổ
幽か
ngất
今か今か いまかいまか
hăng hái đợi
かなにか かなにか
hay gì đó
かあかあ かあかあ
cạc cạc
しかじか
such and such
かいずか
đống rác bếp