Aucune donnée
Notification
Aucune notification
曖昧模糊 (あいまいもこ) — mờ mịt; mập mờ; không rõ ràng; mơ mơ màng màng
曖昧模糊
mờ mịt
規模 きぼ
qui mô
大規模 だいきぼ
quy mô lớn
大規模な だいきぼな
đồ sộ.
模様 もよう
hoa văn
色模様 いろもよう
mẫu hoa văn có màu sắc; cảnh yêu đương trong phim kịch