Aucune donnée
Notification
Aucune notification
紛らわしい (まぎらわしい) — Gây hiểu nhầm, gây bối rối; mơ hồ; gây lầm lạc; không rõ ràng
紛らわしい
Gây hiểu nhầm, gây bối rối
紛らわしい名前 まぎらわしいなまえ
nhầm lẫn tên (lạc đường)
来話 らいわ
việc đến để nói chuyện
いいわたし
câu, sự tuyên án; án; (từ hiếm, nghĩa hiếm) lời phán quyết, ý kiến (tán thành, chống đối), (từ cổ, nghĩa cổ) châm ngôn, kết án, tuyên án
笑い わらい
tiếng cười; sự chê cười
御笑い おわらい
hài kịch (câu chuyện, bài hát); hài hước