Aucune donnée
Notification
Aucune notification
引き上げ (ひきあげ) — nâng giá; đề bạt
引き上げ
nâng giá
引き上げる ひきあげる
nâng giá; đề bạt
給料の引き上げ(給料アップ) きゅうりょうのひきあげ(きゅうりょうあっぷ)
tăng lương; nâng lương
給料の引き上げ(給料アップ) きゅうりょうのひきあげ(きゅうりょうあっぷ)
上げ あげ
gài (ví dụ: mặc váy)
上げず あげず
mỗi (hai ngày, ba ngày...)