Aucune donnée
Notification
Aucune notification
値上がり (ねあがり) — giá tăng
値上がり
giá tăng
値上がり約款 ねあがりやっかん
điều khoản tăng giá
値上がり株より商いの出来る株を買え ねあがりかぶよりあきないのできるかぶをかえ
(châm ngôn thị trường) mua cổ phiếu có thể giao dịch nhiều hơn mua cổ phiếu giá cao (ý khuyên bên cạnh giá cũng cần để ý khối lượng cổ phiếu có thể giao dịch)
より上 よりうえ
trên
値 「あたい」「ち」「ね」
giá trị; giá cả; đáng giá như {価}
値がさ ねがさ
giá cao