前借金 (ぜんしゃくきん ぜんしゃっきん) — tiền vay từ người sử dụng lao động và sẽ hoàn trả lại sau (VD: trừ vào tiền lương)
前借金
ぜ ん しゃ く き ん
Tiền vay từ người sử dụng lao động và sẽ hoàn trả lại sau (VD: trừ vào tiền lương)
Recherche d'image

前借金 (ぜんしゃくきん ぜんしゃっきん) — tiền vay từ người sử dụng lao động và sẽ hoàn trả lại sau (VD: trừ vào tiền lương)
