騰貴 (とうき) — sự tăng giá; sự tăng giá trị
騰貴
と う き
Sự tăng giá; sự tăng giá trị
首都圏
の
地価
がここ
数年
で
著
しく
騰貴
した
。
Giá đất ở khu vực quanh thủ đô mấy năm gần đây tăng vọt.
Recherche d'image
Tableau de conjugaison des verbes 騰貴
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 騰貴する/とうきする |
| Passé (た) | 騰貴した |
| Négation (未然) | 騰貴しない |
| Poli (丁寧) | 騰貴します |
| te (て) | 騰貴して |
| Capacité (可能) | 騰貴できる |
| Passif (受身) | 騰貴される |
| Commandement (使役) | 騰貴させる |
| Commande passive (使役受身) | 騰貴させられる |
| Conditions (条件) | 騰貴すれば |
| Commandement (命令) | 騰貴しろ |
| Volonté (意向) | 騰貴しよう |
| Interdiction (禁止) | 騰貴するな |
