Aucune donnée
Notification
Aucune notification
弾き出す (はじきだす) — bật ra, bung ra, đâm chồi...
弾き出す
bật ra, bung ra, đâm chồi...
出す 「だす」「いだす」
gửi đi
弾 「たま」「だん」
viên đạn
円弾 えんだん
xung quanh bắn
弾車 はずみぐるま
bánh đà
行き出す いきだす
khởi hành, bắt đầu đi