Aucune donnée
Notification
Aucune notification
追い遣る (おいやる) — xua đuổi, đuổi đi; đổi đi xa; đày ải; buộc ai rơi vào hoàn cảnh mà người đó không muốn
追い遣る
xua đuổi, đuổi đi
追加する ついかする
thêm
派遣 はけん
phái
派遣する はけん
phái đi
追求する ついきゅうする
theo đuổi, mưu cầu
追放する ついほうする
thải trừ.