形容 (けいよう) — hình dáng; dáng vẻ; sự hình dung; sự mô tả; sự miêu tả; hình dung; mô tả; miêu tả
形容
け い よ う
Hình dáng; dáng vẻ; sự hình dung; sự mô tả; sự miêu tả; hình dung; mô tả; miêu tả
言葉
で
形容
できないほど
〜
Đến nỗi không thể miêu tả được bằng từ ngữ (không từ nào tả xiết)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 形容
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 形容する/けいようする |
| Passé (た) | 形容した |
| Négation (未然) | 形容しない |
| Poli (丁寧) | 形容します |
| te (て) | 形容して |
| Capacité (可能) | 形容できる |
| Passif (受身) | 形容される |
| Commandement (使役) | 形容させる |
| Commande passive (使役受身) | 形容させられる |
| Conditions (条件) | 形容すれば |
| Commandement (命令) | 形容しろ |
| Volonté (意向) | 形容しよう |
| Interdiction (禁止) | 形容するな |
