Aucune donnée
Notification
Aucune notification
恰好 (かっこう) — vẻ bề ngoài, dáng vẻ, hình dáng bên ngoài
恰好
vẻ bề ngoài, dáng vẻ, hình dáng bên ngoài
恰好付ける かっこうつける
tạo vẻ bề ngoại, làm dáng
年恰好 としかっこう
tuổi (của ai đó).
不恰好 ぶかっこう
vụng về.
好き 「すき」「ずき」
sự thích; yêu; quý; mến.
好きな すきな
thích.