Aucune donnée
Notification
Aucune notification
御免 (ごめん) — xin lỗi.
御免
xin lỗi.
御免ください ごめんください
Tôi có thể vào được không? (Câu nói này sử dụng khi bạn xin phép trước khi vào phòng hoặc nhà ai đó )
御免下さい ごめんください
tôi có thể đi vào?
御免なさい ごめんなさい
xin lỗi
御免被る ごめんこうむる
để được tha lỗi từ
御免を蒙る ごめんをこうむる
nhận được sự cho phép