許諾 (きょだく) — sự đồng ý; sự ưng thuận; sự tán thành; đồng ý; tán thành; ưng thuận; chấp nhận; cho phép
許諾
きょ だ く
Sự đồng ý; sự ưng thuận; sự tán thành; đồng ý; tán thành; ưng thuận; chấp nhận; cho phép
使用許諾
Cho phép sử dụng
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 許諾
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 許諾する/きょだくする |
| Passé (た) | 許諾した |
| Négation (未然) | 許諾しない |
| Poli (丁寧) | 許諾します |
| te (て) | 許諾して |
| Capacité (可能) | 許諾できる |
| Passif (受身) | 許諾される |
| Commandement (使役) | 許諾させる |
| Commande passive (使役受身) | 許諾させられる |
| Conditions (条件) | 許諾すれば |
| Commandement (命令) | 許諾しろ |
| Volonté (意向) | 許諾しよう |
| Interdiction (禁止) | 許諾するな |
