Aucune donnée
Notification
Aucune notification
微塵 (みじん びじん) — một chút; một ít
微塵
một chút
微塵切り みじんぎり
băm nhỏ hạt lựu (nấu ăn)
微塵子 みじんこ
Con đỉa
微塵粉 みじんこ
bụi mịn
木っ端微塵 こっぱみじん
mảnh, mảnh vụn
木端微塵 こっぱみじん