誇り (ほこり) — niềm tự hào; niềm kiêu hãnh.
誇り
ほ こ り
ほ こ り
JLPTN3
Niềm tự hào; niềm kiêu hãnh.
誇
りがあるから
、
彼
はそんなに
卑
しい
事
は
出来
ない
。
Niềm kiêu hãnh của anh ta không cho phép anh ta làm một điều tồi tệ như vậy.
Recherche d'image

ほこり est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche ほこり
埃
bụi
