悪逆無道 (あくぎゃくむどう あくぎゃくぶとう あくぎゃくぶどう) — phản bội, phụ bạc, bội bạc, không tin được, dối trá, xảo trá
悪逆無道
あ く ぎゃ く む ど う
あ く ぎゃ く む ど う
Phản bội, phụ bạc, bội bạc, không tin được, dối trá, xảo trá
Cực kỳ tàn ác; ghê tởm (tội ác, kẻ phạm tội...)
Phản nghịch, mưu phản
Recherche d'image

