Aucune donnée
Notification
Aucune notification
暴虐 (ぼうぎゃく) — bạo nghịch
暴虐
bạo nghịch
暴虐非道 ぼうぎゃくひどう
Tàn bạo vô nhân đạo
暴虐を極める ぼうぎゃくをきわめる
vô cùng bạo lực
暴力 ぼうりょく
bạo lực
暴力的 ぼうりょくてき
mang tính hung bạo, bạo lực
性暴力 せいぼうりょく
bạo lực tình dục