Aucune donnée
Notification
Aucune notification
愛読者 (あいどくしゃ) — Độc giả thường xuyên; người thích đọc
愛読者
Độc giả thường xuyên
愛 「あい」「まな」「まな-」
tình yêu; tình cảm
愛日 あいじつ
ánh nắng vào mùa đông (nhấn mạnh rằng ánh nắng trong mùa đông nên được yêu quý, trong khi ánh nắng mùa hè thì đáng sợ)
愛様 いとさん
quý bà
愛機 あいき
cái máy được ưa thích.
愛猫 あいびょう
con mèo cưng