Aucune donnée
Notification
Aucune notification
リーダー (リーダー) — độc giả
リーダー
độc giả
リーダー制 リーダーせい
tổ chức dẫn đầu
リーダー戦略 リーダーせんりゃく
chiến lược lãnh đạo
リーダー格 リーダーかく
một người có vai trò lãnh đạo, đứng đầu hoặc được xem như là người dẫn đầu trong một nhóm, tổ chức, hoặc cộng đồng
リーダー交代 リーダーこうたい
sự thay đổi người lãnh đạo
三点リーダー さんてんリーダー
dấu ba chấm