Aucune donnée
Notification
Aucune notification
憂欝 (ゆううつ) — sự buồn chán; nỗi u sầu; thất vọng; tối tăm
憂欝
sự buồn chán
憂欝症 ゆううつしょう
bệnh u sầu
憂鬱 ゆううつ
buồn rầu; u sầu; chán nản
憂鬱症 ゆううつしょう
憂鬱質 ゆううつしつ
tính chất buồn chán , ủ rũ
憂い 「うい」「うれい」
nỗi đau buồn; nỗi thương tiếc; nỗi buồn