Aucune donnée
Notification
Aucune notification
成婚 (せいこん) — thành hôn.
成婚
thành hôn.
結婚 けっこん
cưới xin
結婚する けっこんする
lấy nhau
写真結婚 しゃしんけっこん
kết hôn chỉ qua ảnh
結婚相手 けっこんあいて
đối tượng kết hôn
結婚生活 けっこんせいかつ
cuộc sống hôn nhân