Aucune donnée
Notification
Aucune notification
手すり (てすり) — tay vịn.
手すり
tay vịn.
手すり 介護用 「てすり」「かいごよう」
Tay vịn hỗ trợ chăm sóc.
介護用手すり かいごようてすり
tay vịn dành cho người già và người khuyết tật
介護ベッド用手すり かいごベッドようてすり
thanh chắn giường có tay vịn
足場台用オプション手すり あしばだいようオプションてすり
tay vịn tùy chọn cho bục đứng
浴槽手すり よくそうてすり
tay vịn bồn tắm