Aucune donnée
Notification
Aucune notification
手摺り (てすり てずり) — tay vịn; lan can
手摺り
tay vịn
手ばかり てばかり
cân tay
作り手 つくりて
Nhà sản xuất; người xây dựng; người sáng tạo; người làm.
取り手 とりて
người nhận, một người nhận
送り手 おくりて
người gửi (thư, quà...)
切り手 きりて
người cắt