打ち殺す (ぶちころす うちころす) — đánh đập tới chết, giết
打ち殺す
ぶ ち こ ろ す
ぶ ち こ ろ す
Đánh đập tới chết, giết
Điều khiển , thao túng tùy ý gái làng chơi
Bán thống, bán tháo, bán nhanh với giá rẻ
Bán thống, bán tháo, bán với giá rẻ
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 打ち殺す
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 打ち殺す/ぶちころす |
| Passé (た) | 打ち殺した |
| Négation (未然) | 打ち殺さない |
| Poli (丁寧) | 打ち殺します |
| te (て) | 打ち殺して |
| Capacité (可能) | 打ち殺せる |
| Passif (受身) | 打ち殺される |
| Commandement (使役) | 打ち殺させる |
| Commande passive (使役受身) | 打ち殺させられる |
| Conditions (条件) | 打ち殺せば |
| Commandement (命令) | 打ち殺せ |
| Volonté (意向) | 打ち殺そう |
| Interdiction (禁止) | 打ち殺すな |
