扱う (あつかう) — điều khiển; đối phó; giải quyết
扱う
あ つ か う
あ つ か う
JLPTN3
Điều khiển; đối phó; giải quyết
〜
にかかわる
問題点
を
扱
う
Giải quyết những vấn đề liên quan tới
Đối xử; đãi ngộ
赤
ん
坊
のように
扱
う
Đối xử như với 1 đứa trẻ con
Sử dụng; làm
A
から
B
に
至
るあらゆるものを
扱
う
Làm mọi thứ từ A đến B
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 扱う
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 扱う/あつかう |
| Passé (た) | 扱った |
| Négation (未然) | 扱わない |
| Poli (丁寧) | 扱います |
| te (て) | 扱って |
| Capacité (可能) | 扱える |
| Passif (受身) | 扱われる |
| Commandement (使役) | 扱わせる |
| Commande passive (使役受身) | 扱わせられる |
| Conditions (条件) | 扱えば |
| Commandement (命令) | 扱え |
| Volonté (意向) | 扱おう |
| Interdiction (禁止) | 扱うな |
