Aucune donnée
Notification
Aucune notification
振り翳す (ふりかざす) — phô trương, thị uy (quyền lực)
振り翳す
phô trương, thị uy (quyền lực)
振り 「ふり」「ぶり」
phong cách; tính cách; cá tính
振りする ふりする
giả vờ; tỏ ra; ra vẻ
振りをする ふりをする
giả vờ
振り方 ふりかた
làm sao để đu đưa; những kế hoạch tương lai
一振り ひとふり
một lần vung; một lần lắc