振る (ふる ぶる) — chỉ định (công việc)
振る
ふ る
JLPTN3
Chỉ định (công việc)
役
を
振
る
Đóng 1 vai trong vở kịch
Lắc; ngoáy; ve vẩy
Phất
Rắc; tưới; rưới
Vẫy; lắc; đung đưa
Ve vẫy.
猫
は
浮
かない
気分
のときに
尾
を
振
る
。
Nếu con mèo đang buồn chán nó sẽ ve vẩy cái đuôi
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 振る
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 振る/ふる |
| Passé (た) | 振った |
| Négation (未然) | 振らない |
| Poli (丁寧) | 振ります |
| te (て) | 振って |
| Capacité (可能) | 振れる |
| Passif (受身) | 振られる |
| Commandement (使役) | 振らせる |
| Commande passive (使役受身) | 振らせられる |
| Conditions (条件) | 振れば |
| Commandement (命令) | 振れ |
| Volonté (意向) | 振ろう |
| Interdiction (禁止) | 振るな |
