Aucune donnée
Notification
Aucune notification
断わる (ことわる) — từ chối; loại bỏ
断わる
từ chối
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
判断する はんだんする
soi xét
診断 しんだん
sự chẩn đoán; chuẩn đoán.
診断する しんだんする
chẩn đoán
決断 けつだん
sự quyết đoán; quyết đoán; quyết định