Aucune donnée
Notification
Aucune notification
突き離す (つきはなす) — bỏ rơi, từ bỏ, bỏ
突き離す
bỏ rơi, từ bỏ, bỏ
離婚する りこんする
ly dị.
突破する とっぱする
phá.
衝突する しょうとつする
đâm
突入する とつにゅう
bước vào; xông vào
分離する ぶんりする
cách khoảng