揚陸 (ようりく) — Sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay)
揚陸
よ う り く
Sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay)
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 揚陸
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 揚陸する/ようりくする |
| Passé (た) | 揚陸した |
| Négation (未然) | 揚陸しない |
| Poli (丁寧) | 揚陸します |
| te (て) | 揚陸して |
| Capacité (可能) | 揚陸できる |
| Passif (受身) | 揚陸される |
| Commandement (使役) | 揚陸させる |
| Commande passive (使役受身) | 揚陸させられる |
| Conditions (条件) | 揚陸すれば |
| Commandement (命令) | 揚陸しろ |
| Volonté (意向) | 揚陸しよう |
| Interdiction (禁止) | 揚陸するな |
