水揚げ (みずあげ) — hạ cánh; dỡ hàng; sản lượng đánh bắt; tưới nước cho hoa; gái làng chơi tiếp khách lần đầu
水揚げ
み ず あ げ
み ず あ げ
Hạ cánh; dỡ hàng; sản lượng đánh bắt; tưới nước cho hoa; gái làng chơi tiếp khách lần đầu
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 水揚げ
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 水揚げする/みずあげする |
| Passé (た) | 水揚げした |
| Négation (未然) | 水揚げしない |
| Poli (丁寧) | 水揚げします |
| te (て) | 水揚げして |
| Capacité (可能) | 水揚げできる |
| Passif (受身) | 水揚げされる |
| Commandement (使役) | 水揚げさせる |
| Commande passive (使役受身) | 水揚げさせられる |
| Conditions (条件) | 水揚げすれば |
| Commandement (命令) | 水揚げしろ |
| Volonté (意向) | 水揚げしよう |
| Interdiction (禁止) | 水揚げするな |
