Aucune donnée
Notification
Aucune notification
方策 (ほうさく) — phương kế
方策
phương kế
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
対策 たいさく
biện pháp
政策 せいさく
chánh sách
対策チーム たいさくチーム
Đội đối ứng
安全対策 あんぜんたいさく
sự an toàn đo