Aucune donnée
Notification
Aucune notification
早少女 (さおとめ) — người trồng cây gạo nữ trẻ; cô gái trẻ
早少女
người trồng cây gạo nữ trẻ
少し すこし
chút đỉnh
早く はやく
sớm; nhanh chóng
少女 「しょうじょ」「おとめ」
thiếu nữ; cô gái.
少年 しょうねん
nam nhi
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)