明かす (あかす) — làm rõ; vạch trần; tiết lộ; làm sáng tỏ
明かす
あ か す
あ か す
JLPTN1
Làm rõ; vạch trần; tiết lộ; làm sáng tỏ
真実
を
明
かす
Vạch trần sự thật
語り明かす:kể chuyện thâu đêm
泣き明かす:khóc suốt đêm.
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes 明かす
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | 明かす/あかす |
| Passé (た) | 明かした |
| Négation (未然) | 明かさない |
| Poli (丁寧) | 明かします |
| te (て) | 明かして |
| Capacité (可能) | 明かせる |
| Passif (受身) | 明かされる |
| Commandement (使役) | 明かさせる |
| Commande passive (使役受身) | 明かさせられる |
| Conditions (条件) | 明かせば |
| Commandement (命令) | 明かせ |
| Volonté (意向) | 明かそう |
| Interdiction (禁止) | 明かすな |
