Aucune donnée
Notification
Aucune notification
暴れ者 (あばれもの) — kẻ vô lại, kẻ lưu manh, kẻ du côn
暴れ者
kẻ vô lại, kẻ lưu manh, kẻ du côn
流れ者 ながれもの
Kẻ lang thang không có chỗ ở, không có nghề nghiệp ổn định.
暴力 ぼうりょく
bạo lực
暴力的 ぼうりょくてき
mang tính hung bạo, bạo lực
性暴力 せいぼうりょく
bạo lực tình dục
政治暴力 せいじぼうりょく
bạo lực chính trị